Trong những năm gần đây, cửa nhôm kính ngày càng được nhiều gia đình và công trình tại Hà Nội tin dùng nhờ thiết kế tinh tế, độ bền cao và khả năng ứng dụng linh hoạt. Việc chọn đúng loại cửa nhôm kính không chỉ giúp không gian trở nên sang trọng, thoáng sáng hơn mà còn đảm bảo công năng sử dụng lâu dài, an toàn cho sinh hoạt hằng ngày. Để có cái nhìn rõ ràng trước khi thi công, bạn có thể tham khảo Bảng giá cửa nhôm kính tại Hà Nội được cập nhật mới nhất ngay trong bài viết dưới đây.
Xem thêm: Giá sơn nhà trọn gói Ba Đình
Đôi nét về cửa nhôm kính
Cửa nhôm kính trên thị trường hiện nay có rất nhiều chủng loại, đi kèm là các mức giá khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Mỗi phân khúc giá sẽ tương ứng với những dòng nhôm, thương hiệu và chất lượng riêng, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo ngân sách và mục đích lắp đặt.
Ở phân khúc cao cấp, cửa nhôm kính thường được nhập khẩu từ các thương hiệu lớn, có mức giá khá cao, dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng cho mỗi mét vuông. Bù lại, các dòng nhôm này sở hữu độ hoàn thiện gần như tuyệt đối, từ kết cấu, độ bền, khả năng cách âm – cách nhiệt cho đến tính thẩm mỹ.

Bên cạnh đó, cửa nhôm kính giá rẻ lại được đông đảo người tiêu dùng trong nước lựa chọn nhờ chi phí hợp lý. So với các dòng cao cấp, mức giá của phân khúc này chỉ từ vài trăm nghìn đồng/m², giúp nhiều gia đình dễ dàng tiếp cận. Chính ưu điểm về giá thành đã khiến sản lượng tiêu thụ của cửa nhôm kính giá rẻ không hề kém cạnh so với các dòng cao cấp.
Ngoài hai phân khúc trên, thị trường còn có dòng nhôm bình dân với mức giá trung bình khoảng 1.600.000 đồng/m². Đây là lựa chọn phù hợp cho những ai mong muốn một bộ cửa có chất lượng ổn định, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng mà vẫn đảm bảo chi phí không quá cao.
Dù thuộc phân khúc cao cấp, bình dân hay giá rẻ, cửa nhôm kính vẫn đáp ứng được các tiêu chí cơ bản về độ bền, tính an toàn và công năng sử dụng. Nhờ vậy, ngay từ khi xuất hiện, cửa nhôm kính đã nhanh chóng chiếm được lòng tin của người tiêu dùng.
Hiện nay, các mẫu cửa nhôm kính có mặt phổ biến tại hầu hết công trình dân dụng và thương mại, dần thay thế các loại cửa truyền thống như cửa sắt, cửa gỗ hay cửa nhựa. Trên thị trường Việt Nam, nhiều thương hiệu quen thuộc được người dùng biết đến rộng rãi như Việt Pháp, Xingfa, YngHua… góp phần làm đa dạng thêm sự lựa chọn cho khách hàng.
Cấu tạo cửa nhôm kính
Về cơ bản, các loại cửa nhôm kính trên thị trường đều có cấu tạo tương tự nhau, gồm ba thành phần chính: khung nhôm, kính và hệ phụ kiện. Trong đó, sự khác nhau về chất lượng và giá thành của từng bộ cửa chủ yếu đến từ vật liệu cấu thành, đặc biệt là phần khung nhôm.
Khung nhôm
Khung nhôm được lắp ghép từ các thanh nhôm định hình. Tùy theo từng dòng sản phẩm và nhà sản xuất mà các thanh nhôm sẽ có thiết kế, độ dày và kết cấu khác nhau. Nhìn chung, nhôm dùng làm cửa thường được chia thành nhôm thường và nhôm hệ. Chính khung nhôm sẽ quyết định hình dáng, kích thước cũng như độ cứng vững của bộ cửa.
Nhôm thường là dạng nhôm hộp được sản xuất bằng phương pháp đùn ép, có các kích thước phổ biến như 25x50mm, 25x76mm, 32x63mm, 38x50mm, 50x50mm… Ngoài ra còn có các thanh nhôm được ghép theo dạng chữ U, chữ V, chữ H hoặc kết hợp với đế sập 25, đế sập 38 để phù hợp với từng kiểu cửa.
Nhôm hệ là dòng nhôm được thiết kế chuyên dụng cho cửa nhôm kính, có thể có khoang rỗng hoặc gân gia cường tùy theo tiêu chuẩn của từng nhà máy. Nhôm hệ thường được phân biệt bằng mã hệ như hệ 700, hệ 1000… với các đặc tính kỹ thuật vượt trội hơn nhôm thường về độ bền, khả năng chịu lực và độ kín khít.

Dù sử dụng nhôm thường hay nhôm hệ, bề mặt thanh nhôm đều được phủ sơn tĩnh điện. Lớp sơn này không chỉ tạo màu sắc đa dạng mà còn giúp bảo vệ nhôm trước tác động của môi trường, hạn chế oxy hóa và tăng tuổi thọ cho cửa.
Kính
Đối với cửa nhôm kính, kính sử dụng phổ biến nhất là kính cường lực hoặc kính dán an toàn hai lớp, với độ dày dao động từ 6mm đến 15mm. Ngoài ra, khách hàng còn có thể lựa chọn các loại kính khác như kính mờ, kính 3D, kính phản quang… tùy theo nhu cầu thẩm mỹ và công năng sử dụng.
Kính cường lực được sản xuất bằng cách nung kính thường ở nhiệt độ cao khoảng 700°C, sau đó làm nguội nhanh để tạo ra sự thay đổi về ứng suất bề mặt. Nhờ quy trình này, kính cường lực có khả năng chịu va đập cao gấp 4–5 lần kính thường, đồng thời chịu nhiệt và chống sốc nhiệt tốt hơn.
Kính an toàn là loại kính gồm hai lớp kính được liên kết với nhau bằng màng film PVB ở giữa. Lớp film này có tác dụng giữ chặt các mảnh kính khi xảy ra va đập mạnh, hạn chế nguy cơ gây sát thương, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Phụ kiện
Phụ kiện cửa nhôm kính có thể là phụ kiện rời hoặc phụ kiện đồng bộ theo từng hệ nhôm. Với cửa sử dụng nhôm thường, phụ kiện thường là các chi tiết lắp rời. Trong khi đó, các dòng nhôm hệ thường đi kèm bộ phụ kiện tiêu chuẩn được sản xuất đồng bộ, đảm bảo độ chính xác và vận hành ổn định.
Tùy từng thương hiệu, phụ kiện có thể chỉ dùng riêng cho một hệ nhôm hoặc tương thích với nhiều loại nhôm khác nhau. Ví dụ, phụ kiện Việt Pháp thường chỉ phù hợp với nhôm Việt Pháp, trong khi một số dòng phụ kiện như PMA lại có thể sử dụng linh hoạt cho nhiều hệ nhôm trên thị trường.
Phân loại các cửa nhôm kính phổ biến hiện nay
Phân loại cửa nhôm kính theo phân khúc giá và thương hiệu
Cửa nhôm kính hiện nay được chia thành nhiều phân khúc khác nhau, tùy theo mức đầu tư và yêu cầu sử dụng. Mỗi phân khúc sẽ đi kèm những thương hiệu tiêu biểu và đặc điểm kỹ thuật riêng, phù hợp với từng loại công trình.
| Phân khúc | Thương hiệu tiêu biểu | Đặc điểm nổi bật | Công trình phù hợp |
|---|---|---|---|
| Giá rẻ | Tungshin, Đông Á | Nhôm mỏng khoảng 1.0mm, chi phí thấp, thi công nhanh | Nhà trọ, nhà cấp 4, hạng mục phụ |
| Trung cấp | Xingfa Việt Nam, ECOWINDOW | Độ dày nhôm 1.2–1.4mm, kính 8mm, chịu lực khá tốt | Nhà phố, nhà ống 1–3 tầng |
| Cao cấp | Xingfa nhập khẩu Quảng Đông, OWIN | Nhôm hệ 55/93, kính hộp, gioăng EPDM, phụ kiện Kinlong chính hãng | Nhà liền kề, nhà phố cao tầng, văn phòng |
| Siêu cao cấp | HOPO, Schüco, Civro, Roto | Nhôm cầu cách nhiệt, kính hộp an toàn 2 lớp, phụ kiện châu Âu đồng bộ | Biệt thự, villa, penthouse |
Lưu ý: Sự chênh lệch giữa các phân khúc không chỉ nằm ở giá thành mà còn thể hiện rõ ở độ dày thanh nhôm, cấu trúc kính, chất lượng gioăng – phụ kiện, khả năng kín khít, chống ồn và cách nhiệt.
Phân loại theo kiểu mở và công năng sử dụng
Dựa vào thiết kế và nhu cầu sử dụng thực tế, cửa nhôm kính được chia thành nhiều kiểu mở khác nhau, mỗi loại đều có ưu điểm riêng.
| Kiểu cửa | Đặc điểm kỹ thuật | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| Cửa mở quay | Dùng bản lề cối 3D, mở 1–2 cánh, độ kín cao, dễ vệ sinh | Cửa chính, cửa phòng, mặt tiền |
| Cửa trượt (lùa) | Ray trượt 2–3 đường, tiết kiệm diện tích, thao tác nhẹ | Ban công, lô gia, cửa phụ |
| Cửa hất | Bản lề chữ A, mở góc 30–45°, hạn chế mưa tạt | Cửa sổ WC, bếp, thông gió |
| Cửa xếp trượt | Gấp 3–6 cánh, mở rộng tới 90–95% khung cửa | Biệt thự, quán café, showroom |
| Cửa Slimline (quay kết hợp trượt) | Khung nhôm siêu mỏng, kính lớn, kết cấu linh hoạt | Căn hộ cao cấp, biệt thự hiện đại |
Gợi ý lựa chọn kỹ thuật:
- Cần cách âm, chống bụi tốt → Nên ưu tiên cửa mở quay
- Không gian hẹp → Phù hợp với cửa trượt hoặc cửa hất
- Muốn mở rộng tối đa, kết nối không gian trong – ngoài → Chọn cửa xếp trượt hoặc Slimline
Phân loại theo phụ kiện đồng bộ – yếu tố quyết định độ bền
Phụ kiện cửa nhôm kính được xem là “bộ khung xương” ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, độ êm khi vận hành và tuổi thọ của toàn bộ hệ cửa.
| Thương hiệu | Xuất xứ | Đặc điểm nổi bật | Phân khúc phù hợp |
|---|---|---|---|
| Kinlong | Trung Quốc (chính hãng) | Khóa đa điểm, bản lề 3D, tay nắm inox bền đẹp | Trung cấp – cao cấp |
| HP Germany | Việt Nam (liên doanh) | Giá hợp lý, chất lượng ổn định, dễ thay thế | Nhà phố, trung cấp |
| HOPO | Đức | Đồng bộ với hệ cửa Schüco, độ bền cao | Biệt thự, villa cao cấp |
| Schüco | Đức | Phụ kiện độc quyền, độ kín khít và thẩm mỹ vượt trội | Siêu cao cấp, penthouse |
Bảng giá cửa nhôm kính tại Hà Nội cập nhật mới nhất
| Dòng sản phẩm | Giá cửa (VNĐ/m²) | Phụ kiện đồng bộ (VNĐ/m²) | Tổng giá trọn bộ (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Giá rẻ – Tungshin / Đông Á | 900.000 – 1.500.000 | 300.000 – 500.000 | 1.200.000 – 2.000.000 | Nhà trọ, cửa phụ |
| Xingfa Việt Nam hệ 55 | 1.500.000 – 2.300.000 | 600.000 – 800.000 | 2.400.000 – 3.100.000 | Nhà phố, nhà cấp 4 |
| Xingfa nhập khẩu Class A + Kinlong | 2.500.000 – 3.500.000 | 1.000.000 – 1.500.000 | 3.500.000 – 5.000.000 | Tiêu chuẩn quốc tế, độ bền cao |
| Owin – HP Germany (Việt cao cấp) | 3.500.000 – 6.000.000 | 1.500.000 – 2.500.000 | 5.000.000 – 8.500.000 | Nhà liền kề, biệt thự |
| Maxpro – Kogen (Cao cấp Trung Quốc) | 6.000.000 – 10.000.000 | 2.000.000 – 3.000.000 | 8.000.000 – 13.000.000 | Nhà vườn, công trình thẩm mỹ |
| Schüco – HOPO – Civro (Nhập khẩu EU) | 10.000.000 – 20.000.000 | 3.000.000 – 5.000.000 | 13.000.000 – 25.000.000 | Biệt thự, công trình sang trọng |
Giá bộ cửa nhôm kính TIÊU CHUẨN
| Loại cửa | Diện tích trung bình | Giá dòng giá rẻ | Giá dòng trung cấp | Giá dòng cao cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Cửa đi mở quay 2 cánh | 2.4m² (1.2m x 2m) | 3 – 4 triệu | 6 – 8 triệu | 12 – 20 triệu | Cửa chính, phòng khách |
| Cửa sổ lùa 2 cánh | 1.5m² (1.5m x 1m) | 2 – 3 triệu | 4 – 6 triệu | 8 – 15 triệu | Phòng ngủ |
| Cửa đi trượt 2 cánh | 3m² (1.5m x 2m) | 4 – 5 triệu | 8 – 10 triệu | 15 – 25 triệu | Ban công, logia |
| Cửa sổ mở hất | 1.2m² (1.2m x 1m) | 1.8 – 2.5 triệu | 3.5 – 5 triệu | 7 – 12 triệu | WC, bếp |
| Vách kính cố định | 2m² (1m x 2m) | 1.5 – 2.5 triệu | 3 – 4 triệu | 6 – 10 triệu | Lấy sáng, trang trí |
Các yếu tố ảnh hưởng tới giá cửa nhôm kính
Giá cửa nhôm kính không cố định mà thay đổi tùy theo nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn được loại cửa phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư. Dưới đây là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến giá cửa nhôm kính hiện nay.
Chủng loại và hệ nhôm sử dụng
Mỗi dòng nhôm sẽ có độ dày, kết cấu và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau. Nhôm thường, nhôm hệ trong nước hay nhôm hệ nhập khẩu cao cấp đều có mức giá chênh lệch rõ rệt. Các hệ nhôm càng dày, có khoang, gân tăng cứng và khả năng cách âm – cách nhiệt tốt thì giá thành càng cao.
Độ dày và loại kính
Kính là thành phần chiếm tỷ trọng lớn trong giá cửa. Kính cường lực, kính dán an toàn, kính hộp 2 lớp hay kính Low-E sẽ có chi phí khác nhau. Độ dày kính càng lớn, tính năng càng cao thì giá cửa nhôm kính cũng tăng theo.
Phụ kiện đồng bộ đi kèm

Chất lượng phụ kiện như bản lề, khóa, tay nắm, chốt đa điểm… ảnh hưởng rất lớn đến giá thành và độ bền của cửa. Phụ kiện chính hãng, đồng bộ theo hệ nhôm thường có giá cao hơn nhưng đổi lại là khả năng vận hành êm ái và tuổi thọ lâu dài.
Kích thước và kiểu mở cửa
Cửa có diện tích càng lớn thì chi phí vật tư và gia công càng cao. Bên cạnh đó, các kiểu cửa như mở quay, trượt, xếp trượt hay Slimline cũng có mức giá khác nhau do kết cấu và phụ kiện sử dụng không giống nhau.
Màu sắc và công nghệ sơn nhôm
Nhôm sơn tĩnh điện thông thường sẽ có giá thấp hơn so với nhôm anodized, nhôm vân gỗ hoặc nhôm cầu cách nhiệt. Những màu sắc đặc biệt hoặc công nghệ xử lý bề mặt cao cấp thường làm tăng giá cửa.
Đơn vị gia công và lắp đặt
Mỗi đơn vị thi công sẽ có quy trình sản xuất, tay nghề và chính sách bảo hành khác nhau. Những xưởng uy tín, máy móc hiện đại, đội ngũ kỹ thuật lành nghề thường có báo giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và độ chính xác khi lắp đặt.
Vị trí công trình và điều kiện thi công
Giá cửa nhôm kính cũng có thể thay đổi tùy theo vị trí lắp đặt, tầng cao, điều kiện vận chuyển và thi công thực tế. Những công trình khó thi công, yêu cầu biện pháp an toàn đặc biệt thường phát sinh thêm chi phí.
Xem thêm: Thiết kế thang máy mini gia đình
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển An Phát Windoor. là doanh nghiệp chuyên về sản xuất – Thi công lắp đặt nhôm kính, nhôm Xingfa, kính cường lực ..vv tại địa bàn Hà Nội. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành nhôm kính, An Phát ngày càng phát triển và chứng minh được mình là một thương hiệu cung cấp, sản xuất và gia công sản phẩm nhôm kính tiêu chuẩn, chất lượng trong lòng người tiêu dùng.
